Coverart for item
The Resource Còn tuổi nào cho em, QPQ

Còn tuổi nào cho em, QPQ

Label
Còn tuổi nào cho em
Title
Còn tuổi nào cho em
Statement of responsibility
QPQ
Creator
Contributor
Performer
Subject
Language
vie
Cataloging source
HT#
Credits note
Produced by Hoài Nam & AT Productions
Date time place
Recorded at Jim Reynolds Custom Recording Studio
Form of composition
popular music
Format of music
not applicable
Music parts
not applicable
PerformerNote
QPQ (Phương Uyên, Quỳnh Thư, Quỳnh Chi), vocals ; with accompanying musicians
Transposition and arrangement
not applicable
Label
Còn tuổi nào cho em, QPQ
Instantiates
Publication
Copyright
Note
  • Title from disc surface
  • Compact disc
Capture and storage technique
unknown
Carrier category
audio disc
Carrier category code
sd
Carrier MARC source
rdacarrier
Configuration of playback channels
unknown
Content category
performed music
Content type code
prm
Content type MARC source
rdacontent
Contents
  • Biển cạn
  • Phương Uyên
  • Lời tình buồn
  • Quỳnh Thư
  • Còn tuổi nào cho em
  • QPQ
  • Lẻ loi
  • Quỳnh Chi
  • Tình đầu bên nhau
  • Phương Uyên
  • Mưa hoàng hôn
  • Bên em là biển rộng
  • Quỳnh Thư
  • Phương Uyên
  • Một mình
  • Quỳnh Thư
  • Câu chuyện nhỏ cu̧a tôi
  • Tam Ca QPQ
  • Tình yêu mãi mãi
  • Quỳnh Chi
Control code
ocn953926479
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
4 3/4 in. or 12 cm. diameter
Extent
1 audio disc
Groove width / pitch
not applicable
Kind of cutting
not applicable
Kind of disc cylinder or tape
mass produced
Kind of material
plastic with metal
Media category
audio
Media MARC source
rdamedia
Media type code
s
Other physical details
CD audio, digital
Special playback characteristics
digital recording
Specific material designation
sound disc
Speed
1.4m. per second (discs)
System control number
  • (Sirsi) o953926479
  • (OCoLC)953926479
Tape configuration
not applicable
Tape width
not applicable
Label
Còn tuổi nào cho em, QPQ
Publication
Copyright
Note
  • Title from disc surface
  • Compact disc
Capture and storage technique
unknown
Carrier category
audio disc
Carrier category code
sd
Carrier MARC source
rdacarrier
Configuration of playback channels
unknown
Content category
performed music
Content type code
prm
Content type MARC source
rdacontent
Contents
  • Biển cạn
  • Phương Uyên
  • Lời tình buồn
  • Quỳnh Thư
  • Còn tuổi nào cho em
  • QPQ
  • Lẻ loi
  • Quỳnh Chi
  • Tình đầu bên nhau
  • Phương Uyên
  • Mưa hoàng hôn
  • Bên em là biển rộng
  • Quỳnh Thư
  • Phương Uyên
  • Một mình
  • Quỳnh Thư
  • Câu chuyện nhỏ cu̧a tôi
  • Tam Ca QPQ
  • Tình yêu mãi mãi
  • Quỳnh Chi
Control code
ocn953926479
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
4 3/4 in. or 12 cm. diameter
Extent
1 audio disc
Groove width / pitch
not applicable
Kind of cutting
not applicable
Kind of disc cylinder or tape
mass produced
Kind of material
plastic with metal
Media category
audio
Media MARC source
rdamedia
Media type code
s
Other physical details
CD audio, digital
Special playback characteristics
digital recording
Specific material designation
sound disc
Speed
1.4m. per second (discs)
System control number
  • (Sirsi) o953926479
  • (OCoLC)953926479
Tape configuration
not applicable
Tape width
not applicable

Library Locations

    • HCPL Parker WilliamsBorrow it
      10851 Scarsdale Blvd, Houston, TX, 77089, US
      29.583953 -95.2150915
Processing Feedback ...