Coverart for item
The Resource Châu đốc : tháng 4 vùng 7 núi, (videorecording)

Châu đốc : tháng 4 vùng 7 núi, (videorecording)

Label
Châu đốc : tháng 4 vùng 7 núi
Title
Châu đốc
Title remainder
tháng 4 vùng 7 núi
Contributor
Subject
Language
vie
Cataloging source
DPL
Characteristic
videorecording
Language note
Narrated in Vietnamese
PerformerNote
Diễn đọc: Tú Trinh
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Tu, Trinh
  • Châu Productions
Runtime
http://bibfra.me/vocab/marc/unknown
http://library.link/vocab/subjectName
  • Vietnam
  • Vietnam
  • Foreign films
Target audience
general
Technique
live action
Label
Châu đốc : tháng 4 vùng 7 núi, (videorecording)
Instantiates
Publication
Note
"Hân hạnh giới thiệu DVD phóng sự."
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Contents
Núi Cấm -- Chơ châu đốc
Control code
ocn671373932
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
1 videodisc
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sd., col.
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • (Sirsi) 1328000
  • (OCoLC)671373932
System details
DVD
Video recording format
DVD
Label
Châu đốc : tháng 4 vùng 7 núi, (videorecording)
Publication
Note
"Hân hạnh giới thiệu DVD phóng sự."
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Contents
Núi Cấm -- Chơ châu đốc
Control code
ocn671373932
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
1 videodisc
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sd., col.
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • (Sirsi) 1328000
  • (OCoLC)671373932
System details
DVD
Video recording format
DVD

Library Locations

    • HCPL Maud MarksBorrow it
      1815 Westgreen Blvd, Katy, TX, 77450, US
      29.7567577 -95.7341852
    • HCPL Parker WilliamsBorrow it
      10851 Scarsdale Blvd, Houston, TX, 77089, US
      29.583953 -95.2150915
Processing Feedback ...