Coverart for item
The Resource Cuộc thi Chuông Vàng Vọng Cổ 2009

Cuộc thi Chuông Vàng Vọng Cổ 2009

Label
Cuộc thi Chuông Vàng Vọng Cổ 2009
Title
Cuộc thi Chuông Vàng Vọng Cổ 2009
Contributor
Host
Production company
Subject
Genre
Language
vie
Summary
A live performances of the contestants of Cuộc thi Chuông Vàng Vọng Cổ 2009, a Cải lương singing competition
Cataloging source
HT#
Characteristic
videorecording
Language note
In Vietnamese
PerformerNote
Hosts, Đỗ Thụy, Hoài Trinh
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Đỗ Thụy
  • Hoài Trinh
  • Star Music Productions
http://library.link/vocab/subjectName
  • Cải lương
  • Songs, Vietnamese
Technique
live action
Label
Cuộc thi Chuông Vàng Vọng Cổ 2009
Instantiates
Publication
Note
Title from container
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
  • two-dimensional moving image
  • performed music
Content type code
  • tdi
  • prm
Content type MARC source
  • rdacontent
  • rdacontent
Contents
  • Nguyễn Ngọc Lê, Chí Linh
  • 4.
  • Lời phê bình của nghệ sĩ Thanh Tòng với các thí sinh
  • 5.
  • Bạch Đằng Giang
  • Hợp ca
  • 6.
  • T/Đ Rạng ngọc Côn Sơn
  • Lư Quốc Vinh, Vân Hà
  • 7.
  • 1.
  • T/Đ Bình Tây Đại Nguyên Soái
  • Trần Thị Thu Vân, Linh Châu
  • 8.
  • Lời phê bình của nghệ sĩ Huỳnh Nga với các thí sinh
  • 9.
  • T/Đ Hoa độc trong vườn
  • Lê Minh Hảo, Thanh Ngân
  • 10.
  • Lời phê bình của nghệ sĩ Thanh Thanh Hiền với các thí sinh
  • 11.
  • Hội nghị Diên Hồng
  • Đôi lời của ông Trần Trọng Đăng Đàn
  • 12.
  • Việt Nam gấm hoa
  • Ánh Tuyết
  • 13.
  • Giải thưởng dành cho khán giả tham gia bình chọn
  • 14.
  • Công bố các thí sinh trúng giải
  • Nguyễn Phi Hùng
  • 2.
  • T/Đ Thanh gươm & nữ tướng
  • Bùi Thanh Phong, Thy Trang
  • 3.
  • T/Đ Tiếng sóng Rạch Gầm
Control code
ocn898432880
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
1 videodisc
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • (Sirsi) 1696854
  • (OCoLC)898432880
System details
DVD
Video recording format
DVD
Label
Cuộc thi Chuông Vàng Vọng Cổ 2009
Publication
Note
Title from container
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
  • two-dimensional moving image
  • performed music
Content type code
  • tdi
  • prm
Content type MARC source
  • rdacontent
  • rdacontent
Contents
  • Nguyễn Ngọc Lê, Chí Linh
  • 4.
  • Lời phê bình của nghệ sĩ Thanh Tòng với các thí sinh
  • 5.
  • Bạch Đằng Giang
  • Hợp ca
  • 6.
  • T/Đ Rạng ngọc Côn Sơn
  • Lư Quốc Vinh, Vân Hà
  • 7.
  • 1.
  • T/Đ Bình Tây Đại Nguyên Soái
  • Trần Thị Thu Vân, Linh Châu
  • 8.
  • Lời phê bình của nghệ sĩ Huỳnh Nga với các thí sinh
  • 9.
  • T/Đ Hoa độc trong vườn
  • Lê Minh Hảo, Thanh Ngân
  • 10.
  • Lời phê bình của nghệ sĩ Thanh Thanh Hiền với các thí sinh
  • 11.
  • Hội nghị Diên Hồng
  • Đôi lời của ông Trần Trọng Đăng Đàn
  • 12.
  • Việt Nam gấm hoa
  • Ánh Tuyết
  • 13.
  • Giải thưởng dành cho khán giả tham gia bình chọn
  • 14.
  • Công bố các thí sinh trúng giải
  • Nguyễn Phi Hùng
  • 2.
  • T/Đ Thanh gươm & nữ tướng
  • Bùi Thanh Phong, Thy Trang
  • 3.
  • T/Đ Tiếng sóng Rạch Gầm
Control code
ocn898432880
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
1 videodisc
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • (Sirsi) 1696854
  • (OCoLC)898432880
System details
DVD
Video recording format
DVD

Library Locations

    • HCPL Parker WilliamsBorrow it
      10851 Scarsdale Blvd, Houston, TX, 77089, US
      29.583953 -95.2150915
Processing Feedback ...