Coverart for item
The Resource Diệu âm Hoằng Pháp : chương trình ca nhạc phật giáo : chủ đề: "Ân tình sâu nặng", 5, director, TungMix

Diệu âm Hoằng Pháp : chương trình ca nhạc phật giáo : chủ đề: "Ân tình sâu nặng", 5, director, TungMix

Label
Diệu âm Hoằng Pháp : chương trình ca nhạc phật giáo : chủ đề: "Ân tình sâu nặng", 5
Title
Diệu âm Hoằng Pháp
Title remainder
chương trình ca nhạc phật giáo : chủ đề: "Ân tình sâu nặng"
Title number
5
Statement of responsibility
director, TungMix
Title variation
Ân tình sâu nặng
Contributor
Director
Editor
Host
Production company
Subject
Genre
Language
vie
Summary
A live show of Buddhist songs, dances and stand-up comedies performed by various performers
Cataloging source
HT#
Characteristic
videorecording
Credits note
Editor, Ban văn hóa Chùa Hoằng Pháp
Language note
In Vietnamese
PerformerNote
Hosts, Thanh Bạch, Thảo Nguyên ; performers, Thùy Chi, Nhóm Mắt Ngọc, Nam Cường, Vĩnh Thuyên Kim, Hoài Phương, Kỳ Phương, Hồng Mơ, Vân Khánh, Trang Nhung, Trang Anh Thơ, Quế Trân, Lệ Quyên, Nguyễn Phi Hùng, Quách Tuấn Du, Ngọc Mai, Hồ Quang Hiếu, Bảo An, Quang Hà, Nhóm K3, Đặng Anh Tuấn, Vũ Bảo, Lương Gia Huy, Nhật Thanh, Triệu Vi, Phương Nhi, Hà Phương, ABC Kids, Hạ Trâm, Dương Quốc Hưng, Kiều Lan, Kiều Mai Lý, Tấn Bo, Hồng Tơ, Ngô Kiến Huy, Nguyên Vũ, Khánh Loan, Nhật Kim Anh
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • TungMix
  • Thanh Bạch.
  • Thao Nguyễn
  • Chùa Hoằng Pháp (Ho Chi Minh City, Vietnam)
  • Chùa Hoằng Pháp (Ho Chi Minh City, Vietnam)
  • Nhà xuất bản Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh
http://library.link/vocab/subjectName
  • Songs, Vietnamese
  • Buddhism
  • Comedy sketches
Technique
live action
Label
Diệu âm Hoằng Pháp : chương trình ca nhạc phật giáo : chủ đề: "Ân tình sâu nặng", 5, director, TungMix
Instantiates
Publication
Note
Title from container
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
  • two-dimensional moving image
  • performed music
Content type code
  • tdi
  • prm
Content type MARC source
  • rdacontent
  • rdacontent
Contents
  • Thùy Chi
  • 4.
  • Bức họa đồng quê
  • Nhóm Mắt Ngọc
  • 5.
  • Ký ức học trò
  • Nam Cường
  • 6.
  • Đẹp quá thiên nhiên
  • Vĩnh Thuyên Kim
  • Disc 1:
  • 7.
  • Quê hương tình mẹ
  • Hoài Phương
  • 8.
  • Ân tình sâu nặng
  • Kỳ Phương & Hồng Mơ
  • 9.
  • LK: Tình quê ba miền
  • Vân Khánh, Trang Nhung & Trang Anh Thơ
  • 10.
  • 1.
  • Ca cổ : Quê hương thời thơ ấu
  • Quế Trân
  • 11.
  • Lời ru cho con
  • Lệ Quyên
  • 12.
  • Điểm tựa đời con
  • Nguyễn Phi Hùng
  • 13.
  • Cha yêu con, con trai
  • Mở đà̂u
  • Quách Tuấn Du
  • 14.
  • Con xin lỗi mẹ cha
  • Ngọc Mai
  • 15.
  • Thư của mẹ
  • Hồ Quang Hiếu
  • 16.
  • Xin đừng bỏ con mẹ ơi!
  • bé Bảo An
  • 2.
  • 17.
  • Lạc lối
  • Quang Hà
  • 18.
  • Khắc ghi ơn thầy
  • Vân Khánh
  • Quay về
  • Tốp ca
  • 3.
  • Quê tôi
  • Cõi tạm
  • Lương Gia Huy
  • 4.
  • Quy y
  • Nhật Thanh
  • 5.
  • LK: Tháng tư mộng mơ - Rằm tháng tư / bé Triệu Vi, Phương Nhi, Hà Phương & ABC Kids
  • 6.
  • Lạy Bồ Tát thiên thủ thiên nhãn
  • Hạ Trâm
  • Disc 2:
  • 7.
  • Thường niệm Quán Thế Âm Bồ Tát
  • Dương Quốc Hưng
  • 8.
  • Tiểu phẩm hài: Tâm mê quy thiện
  • Kiều Lan, Kiều Mai Lý, Tấn Bo & Hồng Tơ
  • 9.
  • Sống vội
  • Ngô Kiến Huy
  • 10.
  • 1.
  • Phút sám hối
  • Nguyên Vũ
  • 11.
  • Bắt đầu lại thôi
  • Khánh Loan
  • 12.
  • Hành trình hạnh phúc
  • Hồ Quang Hiếu & Nhật Kim Anh
  • Phật mãi trong tim
  • Nhóm K3
  • 2.
  • LK: Mừng Phật ra đời - Có Phật trong đời
  • Đặng Anh Tuấn, Vũ Bảo
  • 3.
Control code
ocn898433011
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
2 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • (Sirsi) 1696855
  • (OCoLC)898433011
System details
DVD
Video recording format
DVD
Label
Diệu âm Hoằng Pháp : chương trình ca nhạc phật giáo : chủ đề: "Ân tình sâu nặng", 5, director, TungMix
Publication
Note
Title from container
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
  • two-dimensional moving image
  • performed music
Content type code
  • tdi
  • prm
Content type MARC source
  • rdacontent
  • rdacontent
Contents
  • Thùy Chi
  • 4.
  • Bức họa đồng quê
  • Nhóm Mắt Ngọc
  • 5.
  • Ký ức học trò
  • Nam Cường
  • 6.
  • Đẹp quá thiên nhiên
  • Vĩnh Thuyên Kim
  • Disc 1:
  • 7.
  • Quê hương tình mẹ
  • Hoài Phương
  • 8.
  • Ân tình sâu nặng
  • Kỳ Phương & Hồng Mơ
  • 9.
  • LK: Tình quê ba miền
  • Vân Khánh, Trang Nhung & Trang Anh Thơ
  • 10.
  • 1.
  • Ca cổ : Quê hương thời thơ ấu
  • Quế Trân
  • 11.
  • Lời ru cho con
  • Lệ Quyên
  • 12.
  • Điểm tựa đời con
  • Nguyễn Phi Hùng
  • 13.
  • Cha yêu con, con trai
  • Mở đà̂u
  • Quách Tuấn Du
  • 14.
  • Con xin lỗi mẹ cha
  • Ngọc Mai
  • 15.
  • Thư của mẹ
  • Hồ Quang Hiếu
  • 16.
  • Xin đừng bỏ con mẹ ơi!
  • bé Bảo An
  • 2.
  • 17.
  • Lạc lối
  • Quang Hà
  • 18.
  • Khắc ghi ơn thầy
  • Vân Khánh
  • Quay về
  • Tốp ca
  • 3.
  • Quê tôi
  • Cõi tạm
  • Lương Gia Huy
  • 4.
  • Quy y
  • Nhật Thanh
  • 5.
  • LK: Tháng tư mộng mơ - Rằm tháng tư / bé Triệu Vi, Phương Nhi, Hà Phương & ABC Kids
  • 6.
  • Lạy Bồ Tát thiên thủ thiên nhãn
  • Hạ Trâm
  • Disc 2:
  • 7.
  • Thường niệm Quán Thế Âm Bồ Tát
  • Dương Quốc Hưng
  • 8.
  • Tiểu phẩm hài: Tâm mê quy thiện
  • Kiều Lan, Kiều Mai Lý, Tấn Bo & Hồng Tơ
  • 9.
  • Sống vội
  • Ngô Kiến Huy
  • 10.
  • 1.
  • Phút sám hối
  • Nguyên Vũ
  • 11.
  • Bắt đầu lại thôi
  • Khánh Loan
  • 12.
  • Hành trình hạnh phúc
  • Hồ Quang Hiếu & Nhật Kim Anh
  • Phật mãi trong tim
  • Nhóm K3
  • 2.
  • LK: Mừng Phật ra đời - Có Phật trong đời
  • Đặng Anh Tuấn, Vũ Bảo
  • 3.
Control code
ocn898433011
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
2 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • (Sirsi) 1696855
  • (OCoLC)898433011
System details
DVD
Video recording format
DVD

Library Locations

    • HCPL Parker WilliamsBorrow it
      10851 Scarsdale Blvd, Houston, TX, 77089, US
      29.583953 -95.2150915
Processing Feedback ...