Coverart for item
The Resource Khóc thà̂m, TFS hãng phim truyền hình Thành phồ Hồ Chí Minh ; đạo diẽ̂n, Võ Việt Hùng ; biên tập, Nguyẽ̂n Trọng Nghĩa, (videorecording)

Khóc thà̂m, TFS hãng phim truyền hình Thành phồ Hồ Chí Minh ; đạo diẽ̂n, Võ Việt Hùng ; biên tập, Nguyẽ̂n Trọng Nghĩa, (videorecording)

Label
Khóc thà̂m
Title
Khóc thà̂m
Statement of responsibility
TFS hãng phim truyền hình Thành phồ Hồ Chí Minh ; đạo diẽ̂n, Võ Việt Hùng ; biên tập, Nguyẽ̂n Trọng Nghĩa
Contributor
Actor
Editor of moving image work
Television director
Subject
Genre
Language
vie
Summary
After coming back from France as an international student, Vĩnh Thái, a poor, smart, kind young man is married to Thu Hà, a girl of a rich and power family. Thái becomes the greedy, lazy and debauched man
Member of
P-GZQ_1V9ts
Cataloging source
DPL
Characteristic
videorecording
http://bibfra.me/vocab/lite/collectionName
Khóc thà̂m (Television program)
Credits note
Quay phim, Lư Trọng Tín ; âm nhạc, Ngọc Sơn ; dựng phim, Triệu Thanh Hải
Dewey number
791.4572
Language note
In Vietnamese
LC call number
PN1997.2
LC item number
.K46 2010
PerformerNote
Trương Minh Quó̂c Thái, Quỳnh Lam, Kim Loan, Ôn Bích Hằng, Hò̂ng Sáp, Chí Hải, Chánh Thuận, Phương Bằng, Bích Hà̆ng
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorDate
1885-1958
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Võ Việt Hùng.
  • Nguyễn, Trọng Nghĩa
  • Trương, Minh Quó̂c Thái.
  • Quỳnh Lâm
  • Kiè̂u, Thị Kim Loan
  • Ôn, Bích Hằng
  • Hò̂ng Sáp
  • Chí Hải
  • Chánh Thuận
  • Phương Bằng
  • Nguyẽ̂n, Bích Hà̆ng
  • Hồ, Biểu Chánh
  • TFS (Vietnam)
  • iCinema (Firm)
Runtime
650
http://library.link/vocab/subjectName
  • Husband and wife
  • Men
  • Families
Target audience
general
Technique
live action
Label
Khóc thà̂m, TFS hãng phim truyền hình Thành phồ Hồ Chí Minh ; đạo diẽ̂n, Võ Việt Hùng ; biên tập, Nguyẽ̂n Trọng Nghĩa, (videorecording)
Instantiates
Publication
Note
  • "Dựa theo tiẻ̂u thuyé̂t cùng tên của nhà văn Hò̂ Biẻ̂u Chánh."
  • "Phim truyện miền Nam"--Disc label
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Control code
ocn701560329
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
5 videodiscs (ca. 650 min.)
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sd., col.
Publisher number
064
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • (Sirsi) 1664043
  • (OCoLC)701560329
System details
DVD
Video recording format
DVD
Label
Khóc thà̂m, TFS hãng phim truyền hình Thành phồ Hồ Chí Minh ; đạo diẽ̂n, Võ Việt Hùng ; biên tập, Nguyẽ̂n Trọng Nghĩa, (videorecording)
Publication
Note
  • "Dựa theo tiẻ̂u thuyé̂t cùng tên của nhà văn Hò̂ Biẻ̂u Chánh."
  • "Phim truyện miền Nam"--Disc label
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Control code
ocn701560329
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
5 videodiscs (ca. 650 min.)
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sd., col.
Publisher number
064
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • (Sirsi) 1664043
  • (OCoLC)701560329
System details
DVD
Video recording format
DVD

Library Locations

    • HCPL Parker WilliamsBorrow it
      10851 Scarsdale Blvd, Houston, TX, 77089, US
      29.583953 -95.2150915
Processing Feedback ...