Coverart for item
The Resource Như Loan DVD collection, vol. 1

Như Loan DVD collection, vol. 1

Label
Như Loan DVD collection, vol. 1
Title
Như Loan DVD collection
Title number
vol. 1
Contributor
Production company
Singer
Subject
Genre
Language
vie
Cataloging source
DPL
Characteristic
videorecording
Language note
In Vietnamese
PerformerNote
Như Loan, vocalist
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Như Loan
  • Thúy Nga (Firm)
Runtime
http://bibfra.me/vocab/marc/unknown
http://library.link/vocab/subjectName
  • Songs, Vietnamese
  • Popular music
Target audience
general
Technique
live action
Label
Như Loan DVD collection, vol. 1
Instantiates
Publication
Copyright
Note
  • Title from cover
  • Music video & karaoke
Carrier category
videodisc
Carrier category code
vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
  • performed music
  • two-dimensional moving image
Content type code
  • prm
  • tdi
Content type MARC source
  • rdacontent
  • rdacontent
Contents
1. Người điên biết yêu -- 2. The way you look at me -- 3. Ngàn năm vẫn đợi -- 4. Hãy về với em -- 5. Em buồn -- 6. Thiên đường ấy -- 7. Nỗi đau tình em -- 8. Em đã từng yêu -- 9. Vắng anh mùa đông -- 10. Men say tình ái -- 11. A time for us -- 12. Khi giấc mơ về -- 13. Casablanca -- 14. Khi có chàng -- 15. LK chuyến tầu 4:55, Boulevard -- 16. Màu xanh tình yêu -- 17. Tình đã lãng quên -- 18. Em muốn tin anh -- Bonus: Nguyện cầu tuyết rơi trên sa mạc
Control code
ocn913493083
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
1 videodisc
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
v
Medium for sound
videodisc
Other control number
800100508143
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • (Sirsi) o913493083
  • (OCoLC)913493083
Video recording format
DVD
Label
Như Loan DVD collection, vol. 1
Publication
Copyright
Note
  • Title from cover
  • Music video & karaoke
Carrier category
videodisc
Carrier category code
vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
  • performed music
  • two-dimensional moving image
Content type code
  • prm
  • tdi
Content type MARC source
  • rdacontent
  • rdacontent
Contents
1. Người điên biết yêu -- 2. The way you look at me -- 3. Ngàn năm vẫn đợi -- 4. Hãy về với em -- 5. Em buồn -- 6. Thiên đường ấy -- 7. Nỗi đau tình em -- 8. Em đã từng yêu -- 9. Vắng anh mùa đông -- 10. Men say tình ái -- 11. A time for us -- 12. Khi giấc mơ về -- 13. Casablanca -- 14. Khi có chàng -- 15. LK chuyến tầu 4:55, Boulevard -- 16. Màu xanh tình yêu -- 17. Tình đã lãng quên -- 18. Em muốn tin anh -- Bonus: Nguyện cầu tuyết rơi trên sa mạc
Control code
ocn913493083
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
1 videodisc
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
v
Medium for sound
videodisc
Other control number
800100508143
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • (Sirsi) o913493083
  • (OCoLC)913493083
Video recording format
DVD

Library Locations

    • HCPL Parker WilliamsBorrow it
      10851 Scarsdale Blvd, Houston, TX, 77089, US
      29.583953 -95.2150915
Processing Feedback ...