Coverart for item
The Resource Sến : tuyệt phẩm rumba, Mưa Hồng Music Productions

Sến : tuyệt phẩm rumba, Mưa Hồng Music Productions

Label
Sến : tuyệt phẩm rumba
Title
Sến
Title remainder
tuyệt phẩm rumba
Statement of responsibility
Mưa Hồng Music Productions
Title variation
Tuyệt phẩm rumba
Contributor
Production company
Singer
Subject
Genre
Language
vie
Summary
A show of songs and music videos performed by various performers.
Cataloging source
HT#
Characteristic
videorecording
Language note
In Vietnamese
PerformerNote
Performers, Ngọc Sơn, Michael Lang, Ưng Hoàng Phúc, Ngọc Hải, Quang Linh, Dương Ngọc Thái, Nguyễn Phi Hùng, Quách Tuấn Du
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Ngọc Sơn
  • Michael Lang
  • Ưng Hoàng Phúc
  • Ngọc Hải
  • Quang Linh.
  • Dương, Ngọc Thái.
  • Nguyễn Phi Hùng.
  • Quách, Tuấn Du.
  • Mưa Hồng Music Productions (Firm)
http://library.link/vocab/subjectName
  • Popular music
  • Songs, Vietnamese
Technique
live action
Label
Sến : tuyệt phẩm rumba, Mưa Hồng Music Productions
Instantiates
Publication
Note
Title from container
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
  • two-dimensional moving image
  • performed music
Content type code
  • tdi
  • prm
Content type MARC source
  • rdacontent
  • rdacontent
Contents
  • Ngọc Sơn
  • 4.
  • Đừng
  • Ngọc Sơn, Ưng Hoàng Phúc
  • 5.
  • Lỡ yêu
  • Ngọc Sơn
  • 6.
  • Những đêm lạnh
  • Ngọc Sơn, Ngọc Hải
  • 1.
  • 7.
  • Đêm buồn phố thị
  • Ngọc Sơn, Quang Linh
  • 8.
  • LK Nhớ về em
  • Ngọc Sơn, Bạn
  • 9.
  • Sến
  • Ngọc Sơn, Dương Ngọc Thái
  • 10.
  • Gái quê
  • Chuyện chúng mình
  • Ngọc Sơn
  • 11.
  • Thương nhớ
  • Ngọc Sơn, Nguyễn Phi Hùng
  • 12.
  • Girl you are my love = Em là tình yêu của anh
  • Ngọc Sơn
  • 13.
  • Thề
  • Ngọc Sơn, Michael Lang
  • Ngọc Sơn
  • 14.
  • Thứ bảy chiều nay
  • Ngọc Sơn, Quách Tuấn Du
  • 15.
  • Giận hờn 2
  • Ngọc Sơn, Ngọc Hải
  • 16.
  • Tôi không muốn nói lời từ biệt = I really don't wanna say goodbye
  • Ngọc Sơn
  • 2.
  • 17.
  • Đạo làm con
  • Ngọc Sơn, Ưng Hoàng Phúc
  • Nụ cười biệt ly, Vầng trăng cô đơn
  • Ngọc Sơn, Michael Lang
  • 3.
  • Tiền
Control code
ocn898433091
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
1 videodisc
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • (Sirsi) 1696847
  • (OCoLC)898433091
System details
DVD
Video recording format
DVD
Label
Sến : tuyệt phẩm rumba, Mưa Hồng Music Productions
Publication
Note
Title from container
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
  • two-dimensional moving image
  • performed music
Content type code
  • tdi
  • prm
Content type MARC source
  • rdacontent
  • rdacontent
Contents
  • Ngọc Sơn
  • 4.
  • Đừng
  • Ngọc Sơn, Ưng Hoàng Phúc
  • 5.
  • Lỡ yêu
  • Ngọc Sơn
  • 6.
  • Những đêm lạnh
  • Ngọc Sơn, Ngọc Hải
  • 1.
  • 7.
  • Đêm buồn phố thị
  • Ngọc Sơn, Quang Linh
  • 8.
  • LK Nhớ về em
  • Ngọc Sơn, Bạn
  • 9.
  • Sến
  • Ngọc Sơn, Dương Ngọc Thái
  • 10.
  • Gái quê
  • Chuyện chúng mình
  • Ngọc Sơn
  • 11.
  • Thương nhớ
  • Ngọc Sơn, Nguyễn Phi Hùng
  • 12.
  • Girl you are my love = Em là tình yêu của anh
  • Ngọc Sơn
  • 13.
  • Thề
  • Ngọc Sơn, Michael Lang
  • Ngọc Sơn
  • 14.
  • Thứ bảy chiều nay
  • Ngọc Sơn, Quách Tuấn Du
  • 15.
  • Giận hờn 2
  • Ngọc Sơn, Ngọc Hải
  • 16.
  • Tôi không muốn nói lời từ biệt = I really don't wanna say goodbye
  • Ngọc Sơn
  • 2.
  • 17.
  • Đạo làm con
  • Ngọc Sơn, Ưng Hoàng Phúc
  • Nụ cười biệt ly, Vầng trăng cô đơn
  • Ngọc Sơn, Michael Lang
  • 3.
  • Tiền
Control code
ocn898433091
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
1 videodisc
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • (Sirsi) 1696847
  • (OCoLC)898433091
System details
DVD
Video recording format
DVD

Library Locations

    • HCPL Parker WilliamsBorrow it
      10851 Scarsdale Blvd, Houston, TX, 77089, US
      29.583953 -95.2150915
Processing Feedback ...