Coverart for item
The Resource The best of Lâm Thúy Vân : gọi anh mùa xuân, Số 2, (videorecording)

The best of Lâm Thúy Vân : gọi anh mùa xuân, Số 2, (videorecording)

Label
The best of Lâm Thúy Vân : gọi anh mùa xuân, Số 2
Title
The best of Lâm Thúy Vân
Title remainder
gọi anh mùa xuân
Title number
Số 2
Title variation
  • Best of Lâm Thúy Vân
  • Gọi anh mùa xuân
Contributor
Subject
Genre
Language
vie
Summary
A program of Vietnamese popular music
Cataloging source
HCO
Characteristic
videorecording
Dewey number
782.42164
Language note
In Vietnamese
PerformerNote
Lâm Thúy Vân, vocalist
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Lâm, Thúy Vân
  • Asia Entertainment, Inc
Runtime
69
http://library.link/vocab/subjectName
  • Songs, Vietnamese
  • Popular music
Technique
live action
Label
The best of Lâm Thúy Vân : gọi anh mùa xuân, Số 2, (videorecording)
Instantiates
Publication
Note
  • Title from container
  • Music video and karaoke
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Contents
1. Người ở lại Charlie -- 2. L/K Những nấm mồ hoang & Trở về cát bụi -- 3. Khi ta xa rời nhau -- 4. Ngày vui năm ấy -- 5. Tình -- 6. Tìm anh -- 7. Phiến đá sầu -- 8. Anh còn yêu em -- 9. Tình ca hồng -- 10. Trái cấm tình yêu -- 11. L/K Lời kinh đêm -- 12. Bài tình ca cho em -- 13. Gọi anh mùa xuân -- 14. Kể chuyện đêm vô cùng -- 15. Một lần đi
Control code
ocn782931216
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
1 videodisc (69 min.)
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sd., col.
Publisher number
DVDS22
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • (Sirsi) o782931216
  • (OCoLC)782931216
System details
DVD
Video recording format
DVD
Label
The best of Lâm Thúy Vân : gọi anh mùa xuân, Số 2, (videorecording)
Publication
Note
  • Title from container
  • Music video and karaoke
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Contents
1. Người ở lại Charlie -- 2. L/K Những nấm mồ hoang & Trở về cát bụi -- 3. Khi ta xa rời nhau -- 4. Ngày vui năm ấy -- 5. Tình -- 6. Tìm anh -- 7. Phiến đá sầu -- 8. Anh còn yêu em -- 9. Tình ca hồng -- 10. Trái cấm tình yêu -- 11. L/K Lời kinh đêm -- 12. Bài tình ca cho em -- 13. Gọi anh mùa xuân -- 14. Kể chuyện đêm vô cùng -- 15. Một lần đi
Control code
ocn782931216
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
1 videodisc (69 min.)
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sd., col.
Publisher number
DVDS22
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • (Sirsi) o782931216
  • (OCoLC)782931216
System details
DVD
Video recording format
DVD

Library Locations

    • HCPL Parker WilliamsBorrow it
      10851 Scarsdale Blvd, Houston, TX, 77089, US
      29.583953 -95.2150915
Processing Feedback ...